Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, quy mô 13,37 tỷ USD vào năm 2033 của ngành sữa Việt Nam không chỉ là một con số đầy hứa hẹn, mà còn là một áp lực khổng lồ lên hệ thống vận hành. Đối với các cấp quản lý, câu hỏi không còn là “làm sao để tăng trưởng”, mà là “làm sao để tăng trưởng có lợi nhuận” thông qua việc thắt chặt chi phí và tối ưu hóa chuỗi phân phối.
Dữ liệu mới nhất từ IMARC Group cho thấy thị trường sữa Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng vàng. Với giá trị đạt khoảng 5,71 tỷ USD vào năm 2024, thị trường được dự báo sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm (CAGR) ấn tượng ở mức 9,5% trong giai đoạn 2025-2033, chính thức chạm mốc 13,37 tỷ USD vào năm 2033. Riêng đối với năm 2025, báo cáo từ Statista ước tính doanh thu toàn ngành sữa và trứng sẽ đạt khoảng 8,59 tỷ USD, với đà tăng trưởng ổn định 6,62% kéo dài đến năm 2030.
Tuy nhiên, đằng sau những con số doanh thu hấp dẫn là một bài toán hóc búa về quản trị nguồn cung và dòng vốn. Theo nghiên cứu của Tridge, mặc dù sản xuất sữa trong nước dự kiến đạt 2,53 tỷ kg vào năm 2028, con số này vẫn chưa thể lấp đầy “cơn khát” tiêu thụ của thị trường nội địa. Thực trạng cho thấy Việt Nam vẫn đang phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu ngoại nhập. Minh chứng là năm 2021, lượng nhập khẩu đã vượt ngưỡng 3.700 tấn, trong khi sản xuất nội địa chỉ mới dừng lại ở mức 1.100 tấn (theo IMARC).

Viễn cảnh lạc quan về nhu cầu tiêu dùng là điều không thể phủ nhận. Khối lượng tiêu thụ sữa dự kiến tăng khoảng 4,0% ngay trong năm 2025, đưa mức tiêu thụ bình quân đầu người lên khoảng 20,7kg/năm. Đặc biệt, theo Research and Markets, con số này sẽ còn bứt phá mạnh mẽ, tăng từ 28 lít/người (năm 2021) lên đến 40 lít/người vào năm 2030.
Góc nhìn chiến lược: Sự gia tăng 40% về nhu cầu tiêu thụ trong chưa đầy một thập kỷ đồng nghĩa với việc các điểm chạm bán lẻ, tần suất giao dịch và độ phức tạp của chuỗi cung ứng sẽ tăng lên gấp bội. Nếu doanh nghiệp vẫn giữ tư duy quản trị thủ công, “nút thắt cổ chai” trong vận hành sẽ chính là rào cản ngăn cản doanh nghiệp nắm bắt dư địa tăng trưởng khổng lồ này.

Để bứt phá, các nhà quản lý cần xoay trục chiến lược theo sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng:
Dưới góc độ chiến lược, các dòng sản phẩm này mang lại biên lợi nhuận cao hơn nhưng cũng yêu cầu quy trình bảo quản, quản lý hạn sử dụng (FEFO) khắt khe hơn nhiều so với sữa truyền thống.
Nhiều doanh nghiệp đang rơi vào tình trạng “tăng trưởng nóng nhưng lợi nhuận lạnh”. Nguyên nhân thường nằm ở 3 “lỗ hổng” chiến lược sau:
Trong bối cảnh các doanh nghiệp đang thắt chặt chi tiêu (Cost-cutting), việc đầu tư vào hệ thống quản lý phân phối (DMS) của HQSOFT nên được nhìn nhận là một khoản đầu tư chiến lược (Investment) thay vì một khoản chi phí (Expense).
Hệ sinh thái giải pháp của chúng tôi tập trung vào 4 giá trị cốt lõi giúp doanh nghiệp sữa tối ưu hóa lợi nhuận như:

Thị trường sữa Việt Nam 2026 đầy hứa hẹn nhưng chỉ những doanh nghiệp biết tận dụng công nghệ để kiểm soát chi phí vận hành mới có thể giữ vững lợi thế cạnh tranh. Khi biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp bởi áp lực thuế và chi phí đầu vào, số hóa chính là con đường duy nhất để doanh nghiệp bảo vệ thành quả tăng trưởng của mình.
Bạn đã sẵn sàng để tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp sữa của mình?
LIÊN HỆ VỚI CHUYÊN GIA HQSOFT NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN CHIẾN LƯỢC!
bài viết liên quan
Bài viết nổi bật